fbpx
ICHIGO
Shares

ĐÁP ÁN ĐỀ THI N5 -> N1 JLPT THÁNG 12/2020

Shares

Vậy là một kỳ thi JLPT nữa đã lại trôi qua. Cùng Trung tâm tiếng Nhật IchiGo cập nhật đáp án tham khảo đầy đủ các trình độ từ N5 đến N1 nhé

Xem thêm:

Cách tính điểm trong bài thi JLPT

Những điều cần ghi nhớ về kỳ thi JLPT

Tổng hợp tài liệu thi JLPT N5 -> N1

N5 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
1 3 3 2 3 4 1 2 2 1 4 4
問題2 13 14 15 16 17 18 19 20
4 3 3 1 2 2 1 4
問題3 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
3 2 1 4 2 4 1 3 4 3
問題4 31 32 33 34 35
1 2 4 4 3
N5 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
2 1 4 3 4 4 3 2 3 1 2 2 1 3 2 1
問題2 17 18 19 20 21
4 2 3 1 4
問題3 22 23 24 25 26
3 4 2 3 1
N5 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題4 27 28 29
2 3 4
問題5 30 31
3 4
問題6 32
1
N5聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1 1 2 3 4 5 6 7
3 1 4 1 2 2 3
問題2 1 2 3 4 5 6
1 2 4 2 3 1
問題3 1 2 3 4 5
2 1 2 3 1
問題4 1- 3 2-1 3-3 4-2 5-1 6- 1

    Kỹ năng làm bài thi JLPT phần thi từ vựng
  1. Đáp án đề thi năng lực tiếng Nhật N4 tháng 12/2020

 

N4 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9
3 4 2 4 1 3 2 1 3
問題2 10 11 12 13 14 15
4 2 2 1 3 1
問題3 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25
4 2 2 1 4 3 3 1 3 4
問題4 26 27 28 29 30
4 3 2 1 3
問題5 31 32 33 34 35
4 4 3 1 2
N4 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
4 1 3 1 2 3 2 1 4 2 3 2 4 4 1
問題2 16 17 18 19 20
2 3 3 4 1
問題3 21 22 23 24 25
3 1 4 1 2
N4 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題4 26 27 28 29
4 2 2 1
問題5 30 31 32
3 4 1
問題6 33 34
3 1
N4聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8
4 3 2 3 2 1 4 1
問題2 1 2 3 4 5 6 7
2 1 4 3 1 3 2
問題3 1 2 3 4 5
3 1 3 2 1
問題4 1 2 3 4 5 6 7 8
1 3 2 2 1 3 2 1
  1. Đáp án đề thi năng lực tiếng Nhật N3 tháng 12/2020

 

N3  文字・語彙 (もじ・ごい  TỪ VỰNG)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8
2 4 1 2 3 1 4 1
問題2 9 10 11 12 13 14
4 3 4 3 1 2
問題3 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25
3 2 3 1 1 4 2 4 3 2 4
問題4 26 27 28 29 30
2 4 4 2 1
問題5 31 32 33 34 35
2 1 3 3 2
N3  文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
2 1 4 4 3 2 1 3 1 3 4 2 4
問題2 14 15 16 17 18
4 1 2 3 3
問題3 19 20 21 22 23
2 1 3 4 2
N3  読解 (どっかい  ĐỌC HIỂU)
問題4 24 25 26 27
2 3 1 4
問題5 28 29 30 31 32 33
4 1 4 3 1 4
問題6 34 35 36 37
4 2 2 3
問題7 38 39
2 1
N3聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1 1 2 3 4 5 6
2 3 1 3 4 3
問題2 1 2 3 4 5 6
2 1 2 4 2 3
問題3 1 2 3
2 4 4
問題4 1 2 3 4
2 3 1 2
問題5 1 2 3 4 5 6 7 8 9
1 3 2 1 3 1 2 2 3

  1. Đáp án đề thi năng lực tiếng Nhật N2 tháng 12/2020

 

N2  文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ – TỪ VỰNG)
問題1 1 2 3 4 5
2 1 4 4 3
問題2 6 7 8 9 10
4 2 3 1 1
問題3 11 12 13
3 1 4
問題4 14 15 16 17 18 19 20
2 1 1 3 2 4 3
問題5 21 22 23 24 25
3 2 2 4 1
問題6 26 27 28 29 30
4 2 2 3 1
N2  文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題7 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
2 1 3 3 2 4 4 2 2 3 4 1
問題8 43 44 45 46 47
3 1 4 4 2
問題9 48 49 50 51 52
3 2 4 2 3
N2   読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題10 53 54 55 56 57
2 3 4 3 3
問題11 58 59 60 61 62 63 64 65
1 2 3 1 2 1 4 2
問題12 66 67
4 3
問題13 68 69 70
1 4 2
問題14 72 73
3 2
N2  聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1 1 2 3 4 5
2 1 4 2 4
問題2 1 2 3 4 5
1 2 4 3 2
問題3 1 2 3 4 5
1 2 4 4 3
問題4 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
2 1 2 1 3 1 2 1 3 2 3
問題5 1 2 3a 3b
1 1 4 2

  1. Đáp án đề thi năng lực tiếng Nhật N1 tháng 12/2020

 

N1 文字・語彙
問題1 1 2 3 4 5 6
2 1 4 1 2 3
問題2 7 8 9 10 11 12 13
4 2 3 1 4 3 1
問題3 14 15 16 17 18 19
1 4 2 3 4 3
問題4 20 21 22 23 24 25
2 4 1 3 4 2
N1 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題5 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35
1 1 2 3 3 2 3 2 4 4
問題6 36 37 38 39 40
3 4 2 1 1
問題7 41 42 43 44 45
3 4 4 3 2
N1 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題8 46 47 48 49
2 3 1 3
問題9 50 51 52 53 54 55 56 57 58
3 3 1 4 4 1 1 4 4
問題10 59 60 61 62
2 4 3 2
問題11 63 64
1 4
問題12 65 66 67 68
1 2 3 2
問題13 69 70
2 x
N1聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1 1 2 3 4 5 6
3 1 2 4 3 4
問題2 1 2 3 4 5 6
4 1 2 2 1 2
問題3 1 2 3 4 5 6
4 1 1 1 3 4
問題4 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
2 3 1 2 2 2 2 2 1 3 1 1 2
問題5 1 2 3a 3b
4 3 4 2

 

 

Leave a Reply

avatar
  Đăng kí  
Thông báo